stratified language
A linguist explains that a stratified language cannot describe its own structure.
Định nghĩa
Danh từ: Ngôn ngữ phân tầng (stratified language) là một loại ngôn ngữ không thể được sử dụng làm siêu ngôn ngữ của chính nó. Điều này có nghĩa là ngôn ngữ đó không thể tự mô tả, phân tích hoặc tham chiếu đến các quy tắc và cấu trúc của bản thân một cách đầy đủ mà không cần đến một ngôn ngữ khác (thường là một ngôn ngữ cấp cao hơn hoặc siêu ngôn ngữ).
Ví dụ sử dụng
- (Trong ngôn ngữ học, một "ngôn ngữ phân tầng" thường được xem xét trong các hệ thống phân cấp ngôn ngữ.)
- (Ngôn ngữ tự nhiên như tiếng Việt không phải là một "ngôn ngữ phân tầng" vì nó có thể tự mô tả chính nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stratified language" trong lý thuyết ngôn ngữ hình thức: Khái niệm này thường xuất hiện trong logic và ngôn ngữ học hình thức, nơi các ngôn ngữ được phân tầng để tránh nghịch lý (ví dụ: nghịch lý tự tham chiếu).
- Một "stratified language" không thể chứa các câu tự tham chiếu như "Câu này là sai". (Một "ngôn ngữ phân tầng" không thể chứa các câu tự tham chiếu như "Câu này là sai".)
Biến thể và từ gần giống
- Phân tầng ngôn ngữ (language stratification): Quá trình hoặc hiện tượng một ngôn ngữ được chia thành các cấp độ hoặc tầng lớp khác nhau.
- Sự phân tầng ngôn ngữ trong xã hội học ngôn ngữ thường liên quan đến địa vị xã hội. (Sự phân tầng ngôn ngữ trong xã hội học ngôn ngữ thường liên quan đến địa vị xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ không tự mô tả (non-self-descriptive language): Một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng mang ý nghĩa tương tự.
- Một ngôn ngữ không tự mô tả cần một siêu ngôn ngữ để phân tích cú pháp của nó. (Một ngôn ngữ không tự mô tả cần một siêu ngôn ngữ để phân tích cú pháp của nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.